🐱

FX HANZI

Thành công mỗi ngày
#253
Wealth
Hán Việt Lưu
Giản thể
Giải nghĩa tiếng Việt Sự trôi chảy, lưu thông của tiền tệ.
English (Word / Definition) Flow / Stream The continuous movement of liquidity.
Ghi chú / Từ ghép

Lưu thông, dòng lưu