#253
Wealth
流
Hán Việt
Lưu
Giản thể
流
Giải nghĩa tiếng Việt
Sự trôi chảy, lưu thông của tiền tệ.
English (Word / Definition)
Flow / Stream
The continuous movement of liquidity.
Ghi chú / Từ ghép
Lưu thông, dòng lưu