#249
Happiness
麟
Hán Việt
Lân
Giản thể
麟
Giải nghĩa tiếng Việt
Sự hiếm có và may mắn tột độ.
English (Word / Definition)
Unicorn / Rare
Uniqueness and exceptional fortune.
Ghi chú / Từ ghép
Kỳ lân