#148
Success
義
Hán Việt
Nghĩa
Giản thể
义
Giải nghĩa tiếng Việt
Lẽ phải, đạo nghĩa.
English (Word / Definition)
Righteousness / Justice
Doing what is right according to principles.
Ghi chú / Từ ghép
Chính nghĩa, ý nghĩa