#115
Wealth
基
Hán Việt
Cơ
Giản thể
基
Giải nghĩa tiếng Việt
Nền tảng, cơ sở vững chắc.
English (Word / Definition)
Foundation / Base
The bedrock upon which wealth is built.
Ghi chú / Từ ghép
Cơ nghiệp, nền móng