🐱

FX HANZI

Thành công mỗi ngày
#115
Wealth
基
Hán Việt Cơ
Giản thể 基
Giải nghĩa tiếng Việt Nền tảng, cơ sở vững chắc.
English (Word / Definition) Foundation / Base The bedrock upon which wealth is built.
Ghi chú / Từ ghép

Cơ nghiệp, nền móng