#152
Success
固
Hán Việt
Cố
Giản thể
固
Giải nghĩa tiếng Việt
Bền vững, chắc chắn, kiên cố.
English (Word / Definition)
Solid / Firm
Being strong and difficult to break or move.
Ghi chú / Từ ghép
Kiên cố, củng cố