🐱

FX HANZI

Thành công mỗi ngày
#152
Success
Hán Việt Cố
Giản thể
Giải nghĩa tiếng Việt Bền vững, chắc chắn, kiên cố.
English (Word / Definition) Solid / Firm Being strong and difficult to break or move.
Ghi chú / Từ ghép

Kiên cố, củng cố