#51
Success
萬
Hán Việt
Vạn
Giản thể
万
Giải nghĩa tiếng Việt
Số mười nghìn, biểu thị sự vô số, tất cả mọi thứ.
English (Word / Definition)
Ten thousand / Myriad
A very large number, representing infinity or everything.
Ghi chú / Từ ghép
Vạn sự như ý