#108
Happiness
厚
Hán Việt
Hậu
Giản thể
厚
Giải nghĩa tiếng Việt
Dày dặn, sâu sắc, hậu hĩnh.
English (Word / Definition)
Thick / Deep / Generous
Having great depth, depth of character or wealth.
Ghi chú / Từ ghép
Hậu vận, phúc hậu