🐱

FX HANZI

Thành công mỗi ngày
#108
Happiness
厚
Hán Việt Hậu
Giản thể 厚
Giải nghĩa tiếng Việt Dày dặn, sâu sắc, hậu hĩnh.
English (Word / Definition) Thick / Deep / Generous Having great depth, depth of character or wealth.
Ghi chú / Từ ghép

Hậu vận, phúc hậu