#14
Success
達
Hán Việt
Đạt
Giản thể
达
Giải nghĩa tiếng Việt
Đạt được mục tiêu, thông suốt.
English (Word / Definition)
Reach / Attain
To reach a goal or high position.
Ghi chú / Từ ghép
Thành đạt, thông đạt