🐱

FX HANZI

Thành công mỗi ngày
#171
Success
Hán Việt Hanh
Giản thể
Giải nghĩa tiếng Việt Sự thông suốt, phát đạt (trong kinh dịch).
English (Word / Definition) Prosperous / Smooth Successful development according to the I Ching.
Ghi chú / Từ ghép

Hanh thông