#171
Success
亨
Hán Việt
Hanh
Giản thể
亨
Giải nghĩa tiếng Việt
Sự thông suốt, phát đạt (trong kinh dịch).
English (Word / Definition)
Prosperous / Smooth
Successful development according to the I Ching.
Ghi chú / Từ ghép
Hanh thông