🐱

FX HANZI

Thành công mỗi ngày
#124
Success
Hán Việt Tân
Giản thể
Giải nghĩa tiếng Việt Cái mới, sự đổi mới.
English (Word / Definition) New / Fresh Innovation and constant renewal.
Ghi chú / Từ ghép

Tân tiến, canh tân