#291
Success
妙
Hán Việt
Diệu
Giản thể
妙
Giải nghĩa tiếng Việt
Sự kỳ diệu, khéo léo tuyệt vời.
English (Word / Definition)
Wonderful / Subtle
Extraordinary and ingenious solutions.
Ghi chú / Từ ghép
Tuyệt diệu, huyền diệu