#112
Happiness
誠
Hán Việt
Thành
Giản thể
诚
Giải nghĩa tiếng Việt
Sự chân thành, thật lòng.
English (Word / Definition)
Sincere / Honest
Being true to oneself and others.
Ghi chú / Từ ghép
Chân thành, thành tâm