🐱

FX HANZI

Thành công mỗi ngày
#112
Happiness
Hán Việt Thành
Giản thể
Giải nghĩa tiếng Việt Sự chân thành, thật lòng.
English (Word / Definition) Sincere / Honest Being true to oneself and others.
Ghi chú / Từ ghép

Chân thành, thành tâm