#3
Happiness
福
Hán Việt
Phúc
Giản thể
福
Giải nghĩa tiếng Việt
May mắn, hạnh phúc và những điều tốt lành.
English (Word / Definition)
Blessing / Good Fortune
Good luck, happiness, and divine favor.
Ghi chú / Từ ghép
Hạnh phúc, phúc lộc