🐱

FX HANZI

Thành công mỗi ngày
#126
Success
獲
Hán Việt Hoạch
Giản thể 获
Giải nghĩa tiếng Việt Đạt được, thu hoạch được.
English (Word / Definition) Obtain / Acquire Getting results from effort.
Ghi chú / Từ ghép

Thu hoạch, đạt được