🐱

FX HANZI

Thành công mỗi ngày
#207
Success
Hán Việt Duệ
Giản thể
Giải nghĩa tiếng Việt Sự sắc sảo, tinh nhuệ.
English (Word / Definition) Sharp / Keen Deep insight and cutting-edge vision.
Ghi chú / Từ ghép

Tinh duệ, nhạy bén