#207
Success
銳
Hán Việt
Duệ
Giản thể
锐
Giải nghĩa tiếng Việt
Sự sắc sảo, tinh nhuệ.
English (Word / Definition)
Sharp / Keen
Deep insight and cutting-edge vision.
Ghi chú / Từ ghép
Tinh duệ, nhạy bén