#98
Happiness
春
Hán Việt
Xuân
Giản thể
春
Giải nghĩa tiếng Việt
Mùa xuân, sự tươi trẻ.
English (Word / Definition)
Spring / Vitality
New beginnings and energy.
Ghi chú / Từ ghép
Xuân phong, vĩnh xuân