#50
Happiness
慶
Hán Việt
Khánh
Giản thể
庆
Giải nghĩa tiếng Việt
Vui mừng, chúc mừng.
English (Word / Definition)
Celebrate / Bless
To celebrate or a joyful occasion.
Ghi chú / Từ ghép
Khánh hỷ, quốc khánh