🐱

FX HANZI

Thành công mỗi ngày
#50
Happiness
Hán Việt Khánh
Giản thể
Giải nghĩa tiếng Việt Vui mừng, chúc mừng.
English (Word / Definition) Celebrate / Bless To celebrate or a joyful occasion.
Ghi chú / Từ ghép

Khánh hỷ, quốc khánh