#183
Happiness
歡
Hán Việt
Hoan
Giản thể
欢
Giải nghĩa tiếng Việt
Tiếng cười vui vẻ, sự náo nhiệt.
English (Word / Definition)
Joyous / Jubilant
Outward expression of great joy.
Ghi chú / Từ ghép
Hoan hỉ