#18
Wealth
利
Hán Việt
Lợi
Giản thể
利
Giải nghĩa tiếng Việt
Lợi ích, lợi nhuận, thuận lợi.
English (Word / Definition)
Profit / Advantage
Benefit, gain, or favorable condition.
Ghi chú / Từ ghép
Lợi nhuận, thuận lợi