#34
Success
耀
Hán Việt
Diệu
Giản thể
耀
Giải nghĩa tiếng Việt
Sáng chói, rực rỡ.
English (Word / Definition)
Brilliant / Shine
To dazzle, to shine or to be glorious.
Ghi chú / Từ ghép
Vinh diệu, chiếu diệu