🐱

FX HANZI

Thành công mỗi ngày
#34
Success
耀
Hán Việt Diệu
Giản thể 耀
Giải nghĩa tiếng Việt Sáng chói, rực rỡ.
English (Word / Definition) Brilliant / Shine To dazzle, to shine or to be glorious.
Ghi chú / Từ ghép

Vinh diệu, chiếu diệu