#125
Wealth
贏
Hán Việt
Doanh
Giản thể
赢
Giải nghĩa tiếng Việt
Thắng lợi, có lãi.
English (Word / Definition)
Win / Profit
Gaining victory or earning more than spent.
Ghi chú / Từ ghép
Thắng doanh, doanh lợi