#282
Happiness
享
Hán Việt
Hưởng
Giản thể
享
Giải nghĩa tiếng Việt
Thụ hưởng thành quả.
English (Word / Definition)
Enjoy / Share
Receiving the fruits of one's labor.
Ghi chú / Từ ghép
Hưởng thụ, chia sẻ