🐱

FX HANZI

Thành công mỗi ngày
#282
Happiness
Hán Việt Hưởng
Giản thể
Giải nghĩa tiếng Việt Thụ hưởng thành quả.
English (Word / Definition) Enjoy / Share Receiving the fruits of one's labor.
Ghi chú / Từ ghép

Hưởng thụ, chia sẻ