🐱

FX HANZI

Thành công mỗi ngày
#5
Success
Hán Việt Công
Giản thể
Giải nghĩa tiếng Việt Công lao, kết quả của nỗ lực làm việc.
English (Word / Definition) Achievement / Merit Work, service, or merit resulting in success.
Ghi chú / Từ ghép

Công trạng, thành công