#5
Success
功
Hán Việt
Công
Giản thể
功
Giải nghĩa tiếng Việt
Công lao, kết quả của nỗ lực làm việc.
English (Word / Definition)
Achievement / Merit
Work, service, or merit resulting in success.
Ghi chú / Từ ghép
Công trạng, thành công