#54
Success
尊
Hán Việt
Tôn
Giản thể
尊
Giải nghĩa tiếng Việt
Sự tôn trọng, cao quý, địa vị đứng đầu.
English (Word / Definition)
Respect / Senior
To honor, respect, or high status.
Ghi chú / Từ ghép
Tôn quý, tự tôn