🐱

FX HANZI

Thành công mỗi ngày
#54
Success
Hán Việt Tôn
Giản thể
Giải nghĩa tiếng Việt Sự tôn trọng, cao quý, địa vị đứng đầu.
English (Word / Definition) Respect / Senior To honor, respect, or high status.
Ghi chú / Từ ghép

Tôn quý, tự tôn