#208
Success
穎
Hán Việt
Dĩnh
Giản thể
颖
Giải nghĩa tiếng Việt
Thông minh vượt trội, tài năng lộ rõ.
English (Word / Definition)
Gifted / Clever
Natural brilliance and exceptional intelligence.
Ghi chú / Từ ghép
Thông dĩnh