🐱

FX HANZI

Thành công mỗi ngày
#218
Wealth
Hán Việt Tăng
Giản thể
Giải nghĩa tiếng Việt Sự gia tăng, phát triển thêm.
English (Word / Definition) Growth / Add The process of increasing in amount.
Ghi chú / Từ ghép

Tăng trưởng