#218
Wealth
增
Hán Việt
Tăng
Giản thể
增
Giải nghĩa tiếng Việt
Sự gia tăng, phát triển thêm.
English (Word / Definition)
Growth / Add
The process of increasing in amount.
Ghi chú / Từ ghép
Tăng trưởng