🐱

FX HANZI

Thành công mỗi ngày
#162
Success
Hán Việt Đại
Giản thể
Giải nghĩa tiếng Việt To lớn, đứng đầu.
English (Word / Definition) Big / Major Superior in size or importance.
Ghi chú / Từ ghép

Đại vương, đại thành