#97
Happiness
澤
Hán Việt
Trạch
Giản thể
泽
Giải nghĩa tiếng Việt
Ân đức, sự tươi sáng.
English (Word / Definition)
Grace / Brilliance
Benefit or blessing passed down.
Ghi chú / Từ ghép
Ân trạch