🐱

FX HANZI

Thành công mỗi ngày
#85
Happiness
Hán Việt Kiện
Giản thể
Giải nghĩa tiếng Việt Mạnh khỏe, tráng kiện.
English (Word / Definition) Strong / Healthy Vitality and physical strength.
Ghi chú / Từ ghép

Tráng kiện, kiện toàn