#85
Happiness
健
Hán Việt
Kiện
Giản thể
健
Giải nghĩa tiếng Việt
Mạnh khỏe, tráng kiện.
English (Word / Definition)
Strong / Healthy
Vitality and physical strength.
Ghi chú / Từ ghép
Tráng kiện, kiện toàn