#96
Wealth
潤
Hán Việt
Nhuận
Giản thể
润
Giải nghĩa tiếng Việt
Tươi nhuận, có lợi nhuận.
English (Word / Definition)
Moist / Profit
Wealth that nourishes and grows.
Ghi chú / Từ ghép
Lợi nhuận, nhuận tràng