🐱

FX HANZI

Thành công mỗi ngày
#185
Happiness
Hán Việt Sảng
Giản thể
Giải nghĩa tiếng Việt Khoái chí, minh bạch, sảng khoái.
English (Word / Definition) Refreshing / Bright Clear, crisp, and straightforward joy.
Ghi chú / Từ ghép

Sảng khoái