#185
Happiness
爽
Hán Việt
Sảng
Giản thể
爽
Giải nghĩa tiếng Việt
Khoái chí, minh bạch, sảng khoái.
English (Word / Definition)
Refreshing / Bright
Clear, crisp, and straightforward joy.
Ghi chú / Từ ghép
Sảng khoái