#94
Happiness
滿
Hán Việt
Mãn
Giản thể
满
Giải nghĩa tiếng Việt
Đầy đủ, hài lòng, trọn vẹn.
English (Word / Definition)
Satisfied / Full
Contentment and completion.
Ghi chú / Từ ghép
Viên mãn, tự mãn