🐱

FX HANZI

Thành công mỗi ngày
#94
Happiness
滿
Hán Việt Mãn
Giản thể
Giải nghĩa tiếng Việt Đầy đủ, hài lòng, trọn vẹn.
English (Word / Definition) Satisfied / Full Contentment and completion.
Ghi chú / Từ ghép

Viên mãn, tự mãn