#88
Happiness
宜
Hán Việt
Nghi
Giản thể
宜
Giải nghĩa tiếng Việt
Thích hợp, nên làm.
English (Word / Definition)
Suitable / Fitting
Right for the occasion, auspicious.
Ghi chú / Từ ghép
Nghi gia nghi thất