#271
Success
衡
Hán Việt
Hành
Giản thể
衡
Giải nghĩa tiếng Việt
Sự cân bằng, xem xét nặng nhẹ.
English (Word / Definition)
Balance / Weigh
Maintaining equilibrium between risk and reward.
Ghi chú / Từ ghép
Cân bằng, quân hành