🐱

FX HANZI

Thành công mỗi ngày
#271
Success
Hán Việt Hành
Giản thể
Giải nghĩa tiếng Việt Sự cân bằng, xem xét nặng nhẹ.
English (Word / Definition) Balance / Weigh Maintaining equilibrium between risk and reward.
Ghi chú / Từ ghép

Cân bằng, quân hành