🐱

FX HANZI

Thành công mỗi ngày
#132
Wealth
Hán Việt Thu
Giản thể
Giải nghĩa tiếng Việt Thu nhận, thu hoạch.
English (Word / Definition) Collect / Harvest Receiving income or crops.
Ghi chú / Từ ghép

Thu nhập, thu hồi