#143
Success
直
Hán Việt
Trực
Giản thể
直
Giải nghĩa tiếng Việt
Thẳng thắn, trực tính.
English (Word / Definition)
Straight / Direct
Integrity and directness in action.
Ghi chú / Từ ghép
Chính trực, trực tiếp