🐱

FX HANZI

Thành công mỗi ngày
#143
Success
直
Hán Việt Trực
Giản thể 直
Giải nghĩa tiếng Việt Thẳng thắn, trực tính.
English (Word / Definition) Straight / Direct Integrity and directness in action.
Ghi chú / Từ ghép

Chính trực, trực tiếp