🐱

FX HANZI

Thành công mỗi ngày
#57
Success
Hán Việt Tài
Giản thể
Giải nghĩa tiếng Việt Tài năng, năng lực bẩm sinh.
English (Word / Definition) Talent / Ability Gifts, skills, or mental capacity.
Ghi chú / Từ ghép

Tài năng, nhân tài