#57
Success
才
Hán Việt
Tài
Giản thể
才
Giải nghĩa tiếng Việt
Tài năng, năng lực bẩm sinh.
English (Word / Definition)
Talent / Ability
Gifts, skills, or mental capacity.
Ghi chú / Từ ghép
Tài năng, nhân tài