#70
Happiness
久
Hán Việt
Cửu
Giản thể
久
Giải nghĩa tiếng Việt
Lâu dài, bền vững theo thời gian.
English (Word / Definition)
Long time / Enduring
Duration and longevity in success.
Ghi chú / Từ ghép
Vĩnh cửu, trường cửu