🐱

FX HANZI

Thành công mỗi ngày
#70
Happiness
Hán Việt Cửu
Giản thể
Giải nghĩa tiếng Việt Lâu dài, bền vững theo thời gian.
English (Word / Definition) Long time / Enduring Duration and longevity in success.
Ghi chú / Từ ghép

Vĩnh cửu, trường cửu