🐱

FX HANZI

Thành công mỗi ngày
#200
Success
Hán Việt Bị
Giản thể
Giải nghĩa tiếng Việt Sẵn sàng, đầy đủ điều kiện.
English (Word / Definition) Prepare / Ready Full preparation for future opportunities.
Ghi chú / Từ ghép

Chuẩn bị, dự bị