#200
Success
備
Hán Việt
Bị
Giản thể
备
Giải nghĩa tiếng Việt
Sẵn sàng, đầy đủ điều kiện.
English (Word / Definition)
Prepare / Ready
Full preparation for future opportunities.
Ghi chú / Từ ghép
Chuẩn bị, dự bị