#12
Happiness
祥
Hán Việt
Tường
Giản thể
祥
Giải nghĩa tiếng Việt
Điềm lành, sự tốt đẹp.
English (Word / Definition)
Propitious
Good luck or a sign of prosperity.
Ghi chú / Từ ghép
Cát tường, tường thụy