🐱

FX HANZI

Thành công mỗi ngày
#12
Happiness
Hán Việt Tường
Giản thể
Giải nghĩa tiếng Việt Điềm lành, sự tốt đẹp.
English (Word / Definition) Propitious Good luck or a sign of prosperity.
Ghi chú / Từ ghép

Cát tường, tường thụy