#262
Success
設
Hán Việt
Thiết
Giản thể
设
Giải nghĩa tiếng Việt
Sắp đặt, bài trí, thiết kế.
English (Word / Definition)
Design / Set up
Planning the details of an operation.
Ghi chú / Từ ghép
Thiết lập, thiết kế