🐱

FX HANZI

Thành công mỗi ngày
#262
Success
Hán Việt Thiết
Giản thể
Giải nghĩa tiếng Việt Sắp đặt, bài trí, thiết kế.
English (Word / Definition) Design / Set up Planning the details of an operation.
Ghi chú / Từ ghép

Thiết lập, thiết kế