#43
Wealth
盈
Hán Việt
Doanh
Giản thể
盈
Giải nghĩa tiếng Việt
Đầy đủ, thặng dư.
English (Word / Definition)
Full / Surplus
Full, overflowing, or profit.
Ghi chú / Từ ghép
Doanh thu, đầy tràn