🐱

FX HANZI

Thành công mỗi ngày
#264
Success
Hán Việt Toán
Giản thể
Giải nghĩa tiếng Việt Tính toán ngân sách, dự liệu.
English (Word / Definition) Compute / Forecast Mathematical precision in business.
Ghi chú / Từ ghép

Dự toán, toán học