#270
Wealth
量
Hán Việt
Lượng
Giản thể
量
Giải nghĩa tiếng Việt
Khối lượng, dung lượng, sự bao dung.
English (Word / Definition)
Quantity / Capacity
The volume of wealth or heart's capacity.
Ghi chú / Từ ghép
Sản lượng, độ lượng