🐱

FX HANZI

Thành công mỗi ngày
#270
Wealth
量
Hán Việt Lượng
Giản thể 量
Giải nghĩa tiếng Việt Khối lượng, dung lượng, sự bao dung.
English (Word / Definition) Quantity / Capacity The volume of wealth or heart's capacity.
Ghi chú / Từ ghép

Sản lượng, độ lượng