#26
Success
升
Hán Việt
Thăng
Giản thể
升
Giải nghĩa tiếng Việt
Lên cao, thăng chức.
English (Word / Definition)
Rise / Promote
To go up or be promoted in rank.
Ghi chú / Từ ghép
Thăng chức, thăng hoa