🐱

FX HANZI

Thành công mỗi ngày
#26
Success
Hán Việt Thăng
Giản thể
Giải nghĩa tiếng Việt Lên cao, thăng chức.
English (Word / Definition) Rise / Promote To go up or be promoted in rank.
Ghi chú / Từ ghép

Thăng chức, thăng hoa