#278
Success
合
Hán Việt
Hợp
Giản thể
合
Giải nghĩa tiếng Việt
Sự phù hợp, hợp tác.
English (Word / Definition)
Combine / Fit
Agreement and harmony in business.
Ghi chú / Từ ghép
Hợp lực, hợp tác