🐱

FX HANZI

Thành công mỗi ngày
#278
Success
Hán Việt Hợp
Giản thể
Giải nghĩa tiếng Việt Sự phù hợp, hợp tác.
English (Word / Definition) Combine / Fit Agreement and harmony in business.
Ghi chú / Từ ghép

Hợp lực, hợp tác