#144
Success
剛
Hán Việt
Cương
Giản thể
刚
Giải nghĩa tiếng Việt
Cứng rắn, cương nghị.
English (Word / Definition)
Strong / Firm
Resilience and hardness of will.
Ghi chú / Từ ghép
Cương nghị, cương trực