🐱

FX HANZI

Thành công mỗi ngày
#144
Success
Hán Việt Cương
Giản thể
Giải nghĩa tiếng Việt Cứng rắn, cương nghị.
English (Word / Definition) Strong / Firm Resilience and hardness of will.
Ghi chú / Từ ghép

Cương nghị, cương trực