#1
Wealth
富
Hán Việt
Phú
Giản thể
富
Giải nghĩa tiếng Việt
Giàu có, dồi dào về tiền bạc và tài sản.
English (Word / Definition)
Wealthy / Rich
Abundant in material possessions or resources.
Ghi chú / Từ ghép
Phú quý, phong phú