🐱

FX HANZI

Thành công mỗi ngày
#261
Success
Hán Việt Kiến
Giản thể
Giải nghĩa tiếng Việt Sáng lập, thiết lập trật tự.
English (Word / Definition) Establish Starting a long-term institution.
Ghi chú / Từ ghép

Kiến thiết, kiến tạo