#284
Success
道
Hán Việt
Đạo
Giản thể
道
Giải nghĩa tiếng Việt
Con đường, chân lý, quy luật.
English (Word / Definition)
Way / Principle
The path of truth and high-level strategy.
Ghi chú / Từ ghép
Đạo lý, vương đạo